Luyện thi IELTS cam kết đầu ra uy tín với giáo viên 8.0+ IELTS - IELTS LangGo ×
Học viện Tài chính quy đổi điểm IELTS 2026: Phương thức & bảng quy đổi
Nội dung

Học viện Tài chính quy đổi điểm IELTS 2026: Phương thức & bảng quy đổi

Post Thumbnail

Trong mùa tuyển sinh 2026, Học viện Tài chính tiếp tục cho phép thí sinh dùng điểm IELTS để quy đổi sang điểm thi môn Tiếng Anh để xét tuyển vào trường.

Vậy cụ thể Học viện Tài chính quy đổi điểm IELTS như thế nào? Cần IELTS bao nhiêu để đủ điều kiện? Và phương thức nào phù hợp với hồ sơ của bạn nhất? IELTS LangGo sẽ giải đáp cho bạn trong bài viết dưới đây.

1. Học viện Tài chính xét tuyển IELTS theo phương thức nào?

Theo Thông tin tuyển sinh năm 2026 (ban hành theo Quyết định số 270/QĐ-HVTC ngày 11/3/2026), Học viện Tài chính áp dụng 3 phương thức xét tuyển chính, trong đó chứng chỉ IELTS có thể được quy đổi để xét tuyển ở Phương thức 2 và Phương thức 3.

Cụ thể các phương thức như sau:

Phương thức 1 (PT1) - Xét tuyển thẳng theo quy chế Bộ GD&ĐT

Phương thức này dành cho một số đối tượng đặc biệt được quy định tại Quy chế tuyển sinh của Bộ GD&ĐT, gồm:

  • Anh hùng lao động, Anh hùng lực lượng vũ trang nhân dân, Chiến sĩ thi đua toàn quốc đã tốt nghiệp THPT
  • Thí sinh đoạt giải Nhất/Nhì/Ba trong kỳ thi chọn học sinh giỏi quốc gia hoặc quốc tế, thi khoa học kỹ thuật cấp quốc gia/quốc tế
  • Thí sinh là người khuyết tật nặng, người dân tộc thiểu số rất ít người, hoặc người nước ngoài đạt chuẩn năng lực ngôn ngữ theo yêu cầu.

Vai trò của IELTS: PT1 không yêu cầu và không tính điểm IELTS. Đây là phương thức dựa hoàn toàn vào thành tích học thuật đặc biệt. Tuy nhiên, thí sinh thuộc diện xét tuyển thẳng vẫn có thể đăng ký song song PT2 hoặc PT3 để tăng thêm cơ hội.

Phương thức 2 (PT2) - Xét tuyển kết hợp

Đây là phương thức mà IELTS đóng vai trò cấu thành trực tiếp trong công thức tính điểm xét tuyển, không chỉ là điều kiện phụ. PT2 áp dụng cho thí sinh đã tốt nghiệp THPT trên toàn quốc, có xếp loại học tập 3 năm đạt loại tốt (thí sinh tốt nghiệp trước năm 2025 cần có loại giỏi trở lên).

Phương thức này chia thành 3 nhóm đối tượng với cơ chế xét tuyển khác nhau.

Nhóm 1 - Xét tuyển bằng học bạ kết hợp IELTS (yêu cầu IELTS ≥ 7.0)

Đối tượng: Thí sinh có một trong các thành tích vượt trội sau:

  • Chứng chỉ IELTS Academic đạt từ 7.0 trở lên, hoặc TOEFL iBT (từ năm 2026) đạt từ 5.0 điểm, hoặc TOEFL iBT (trước năm 2026) đạt từ 100 điểm, hoặc SAT đạt từ 1.450 điểm, hoặc ACT đạt từ 31 điểm. (Lưu ý: TOEFL iBT không sử dụng hình thức Home Edition.)
  • Đạt giải Khuyến khích trong kỳ thi chọn học sinh giỏi quốc gia/quốc tế do Bộ GD&ĐT tổ chức; hoặc đạt giải Nhất kỳ thi HSG cấp tỉnh/thành phố trực thuộc Trung ương một trong các môn Toán, Vật lý, Hóa học, Tin học, Tiếng Anh, Ngữ văn (trong vòng 3 năm tính đến thời điểm xét tuyển).

Công thức tính điểm xét tuyển:

ĐXT = Điểm môn 1 + Điểm môn 2 + Điểm môn 3 + Điểm ưu tiên (nếu có)

Trong đó:

  • Điểm môn 1: Điểm TBC kết quả học tập cả năm lớp 10, 11, 12 của môn Toán (thang điểm 10)
  • Điểm môn 2: Điểm TBC kết quả học tập cả năm lớp 10, 11, 12 cao nhất trong các môn Ngữ văn, Vật lý, Hóa học, Tin học (thang điểm 10)
  • Điểm môn 3: Điểm quy đổi từ chứng chỉ IELTS (hoặc thành tích HSG) theo Bảng quy đổi chính thức của Học viện (thang điểm 10)

Điểm xét tuyển tính theo thang 30, lấy đến 2 chữ số thập phân. Nếu nhiều thí sinh bằng điểm ở cuối danh sách, điểm môn Toán thi THPT năm 2026 sẽ là tiêu chí phụ xét từ cao xuống thấp.

Ngưỡng điểm đầu vào: Từ 20 điểm với chương trình định hướng chứng chỉ quốc tế và chương trình LKĐT Dual Degree; từ 19 điểm với chương trình chuẩn.

Nhóm 2 - Xét tuyển bằng điểm thi THPT kết hợp học bạ và IELTS (yêu cầu IELTS ≥ 5.5)

Đối tượng: Thí sinh có một trong các thành tích sau:

  • Chứng chỉ IELTS Academic đạt từ 5.5 trở lên, hoặc TOEFL iBT (từ năm 2026) đạt từ 3.5 điểm, hoặc TOEFL iBT (trước năm 2026) đạt từ 55 điểm, hoặc SAT đạt từ 1.050 điểm, hoặc ACT đạt từ 22 điểm (không sử dụng hình thức Home Edition).
  • Đạt giải Nhì hoặc giải Ba trong kỳ thi HSG cấp tỉnh/thành phố trực thuộc Trung ương một trong các môn Toán, Vật lý, Hóa học, Tin học, Tiếng Anh, Ngữ văn (trong vòng 3 năm tính đến thời điểm xét tuyển).

Công thức tính điểm xét tuyển:

ĐXT = Điểm môn 1 + Điểm môn 2 + Điểm môn 3 + Điểm ưu tiên (nếu có)

Trong đó:

  • Điểm môn 1: Điểm thi tốt nghiệp THPT năm 2026 môn Toán
  • Điểm môn 2: Điểm TBC kết quả học tập cả năm lớp 10, 11, 12 cao nhất của tổ hợp 3 môn xét tuyển đã đăng ký (thang điểm 10)
  • Điểm môn 3: Điểm quy đổi từ chứng chỉ IELTS (hoặc thành tích HSG) theo Bảng quy đổi của Học viện (thang điểm 10)

Cách tính thang điểm, tiêu chí phụ và ngưỡng đầu vào áp dụng tương tự Nhóm 1.

Điểm khác biệt so với Nhóm 1: Môn 1 là điểm thi THPT thực tế (không phải học bạ), phù hợp với thí sinh có thành tích thi cử tốt hơn thành tích học bạ.

Nhóm 3 - Xét tuyển kết hợp không cần IELTS

Đối tượng: Thí sinh tốt nghiệp THPT toàn quốc đạt xếp loại học tập 3 năm loại tốt (tốt nghiệp trước 2025 cần loại giỏi), không cần chứng chỉ tiếng Anh quốc tế hay thành tích HSG.

Công thức tính điểm xét tuyển:

ĐXT = Điểm môn 1 + Điểm môn 2 + Điểm môn 3 + Điểm ưu tiên (nếu có)

Trong đó:

  • Điểm môn 1: Điểm thi tốt nghiệp THPT năm 2026 môn Toán
  • Điểm môn 2: Điểm TBC kết quả học tập cả năm lớp 10, 11, 12 cao nhất của tổ hợp 3 môn xét tuyển (thang điểm 10)
  • Điểm môn 3: Điểm thi tốt nghiệp THPT năm 2026 cao nhất trong các môn Vật lý, Hóa học, Ngữ văn, Tiếng Anh, Tin học

Vai trò của IELTS trong Nhóm 3: Ở nhóm này, điểm Tiếng Anh nếu được sử dụng là điểm thi THPT thực tế, không quy đổi từ IELTS. Tuy nhiên, thí sinh Nhóm 3 hoàn toàn có thể đăng ký đồng thời PT3 (xét điểm thi THPT) để có thêm nguyện vọng và được quy đổi IELTS ở PT3 nếu có chứng chỉ.

Phương thức 3 (PT3) - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 2026 (có quy đổi IELTS)

Đây là phương thức phổ biến nhất, áp dụng cho tất cả thí sinh tốt nghiệp THPT toàn quốc. Thí sinh đăng ký nguyện vọng trên hệ thống chung của Bộ GD&ĐT theo đúng quy trình tuyển sinh quốc gia.

Vai trò của IELTS trong PT3: Với các tổ hợp xét tuyển có môn Tiếng Anh (A01: Toán-Lý-Anh; D01: Toán-Văn-Anh; D07: Toán-Hóa-Anh; X26: Toán-Tin-Anh), thí sinh có chứng chỉ IELTS được phép quy đổi điểm thay thế điểm thi THPT môn Tiếng Anh theo Bảng quy đổi của Học viện.

Cơ chế quy đổi hoạt động theo nguyên tắc luôn có lợi cho thí sinh: nếu điểm thi THPT môn Tiếng Anh thực tế cao hơn điểm quy đổi từ IELTS, Học viện sẽ giữ nguyên điểm thi - thí sinh không bao giờ bị thiệt khi nộp chứng chỉ IELTS. Quy định này cũng áp dụng với thí sinh không có điểm thi môn Tiếng Anh.

Lưu ý: Để được quy đổi trong PT3, thí sinh có thể đăng ký theo 2 cách:

  • Đăng ký trực tuyến trên Cổng thông tin tuyển sinh của Học viện tại hvtc.edu.vn (dự kiến từ 28/05 đến 07/06/2026) để đăng ký sớm.
  • Đăng ký trên Cổng thông tin tuyển sinh của Bộ GD&ĐT hoặc Cổng dịch vụ công quốc gia từ 02/07 đến 17h00 ngày 14/07/2026.

Lưu ý về thời hạn chứng chỉ (cả PT2 và PT3):

Học viện Tài chính yêu cầu chứng chỉ IELTS/TOEFL iBT phải được các tổ chức quốc tế chính thức cấp từ ngày 01/6/2024 đến thời điểm kết thúc nộp hồ sơ xét tuyển. Đây là khung thời gian cấp phép đặc thù của Học viện, khác với quy định về hiệu lực 2 năm thông thường của IELTS. Thí sinh cần kiểm tra kỹ ngày cấp trên chứng chỉ trước khi nộp hồ sơ.

2. Bảng quy đổi điểm IELTS Học viện Tài chính 2026

Học viện Tài chính sử dụng bảng quy đổi thống nhất cho tất cả các phương thức có áp dụng chứng chỉ tiếng Anh quốc tế như sau:

Bảng quy đổi điểm IELTS Học viện Tài chính 2026
Bảng quy đổi điểm IELTS Học viện Tài chính 2026

IELTS

TOEFL iBT

(trước năm 2026)

TOEFL iBT

(từ năm 2026)

SAT

ACT

Điểm quy đổi (thang 10)

5.5

55 - 69

3.5

1050 - <1200

22 - 26

9,0

6.0

70 - 79

4

1200 - <1300

27 - 28

9,25

6.5

80 - 89

4.5

1300 - <1400

29 - 30

9,5

7.0

90 - 99

5

1400 - <1500

31 - 32

9,75

7.5 trở lên

100 trở lên

5.5 trở lên

1500 trở lên

33 trở lên

10

Học viện cũng quy đổi thành tích học sinh giỏi sang thang điểm 10 để tính làm Điểm môn 3 trong PT2:

STT

Giải HSG Quốc gia

Giải HSG Tỉnh/TP

Điểm quy đổi

1

-

Giải ba

9,0

2

-

Giải nhì

9,5

3

Khuyến khích

Giải nhất

10

Lưu ý: Chứng chỉ IELTS/TOEFL iBT phải được cấp từ ngày 01/6/2024 đến thời điểm kết thúc nộp hồ sơ xét tuyển. TOEFL iBT không chấp nhận hình thức Home Edition.

3. IELTS bao nhiêu thì đủ điều kiện xét tuyển vào Học viện Tài chính?

Điểm IELTS cần đạt phụ thuộc vào phương thức và mục tiêu của từng thí sinh:

  • PT2 Nhóm 2 (xét tuyển kết hợp): Cần IELTS tối thiểu 5. Đây là ngưỡng thấp nhất để IELTS được chấp nhận trong PT2, kết hợp với điểm thi tốt nghiệp THPT và học bạ.
  • PT2 Nhóm 1 (xét tuyển kết hợp học bạ): Cần IELTS tối thiểu 0. Nhóm này không cần điểm thi THPT, thay vào đó dùng hoàn toàn học bạ kết hợp IELTS.
  • PT3 (xét điểm thi THPT): Không có ngưỡng IELTS bắt buộc để tham gia phương thức này. Tuy nhiên chỉ khi IELTS đạt từ 5.5 trở lên thì điểm quy đổi mới đạt 9.0/10 - tạo ra lợi thế rõ rệt so với điểm thi thông thường.

Bảng định hướng điểm IELTS theo mục tiêu:

Mục tiêu

IELTS cần đạt

Đủ điều kiện PT2 Nhóm 2 (xét kết hợp cơ bản)

Từ 5.5

Điểm quy đổi đạt 9.0/10

5.5

Điểm quy đổi đạt 9.25/10

6.0

Điểm quy đổi đạt 9.5/10

6.5

Đủ điều kiện PT2 Nhóm 1 (xét học bạ thuần túy)

Từ 7.0

Điểm quy đổi đạt 9.75/10

7.0

Điểm quy đổi tối đa 10/10

Từ 7.5 trở lên

Như vậy, thí sinh đạt IELTS 5.5 đã có thể quy đổi sang 9.0 điểm môn Tiếng Anh - cao hơn đáng kể so với mặt bằng điểm thi tốt nghiệp THPT môn Tiếng Anh của phần lớn thí sinh. Với IELTS 7.5 trở lên, điểm tiếng Anh đạt tuyệt đối 10/10 trong mọi tổ hợp xét tuyển.

4. Lợi thế khi có IELTS khi xét tuyển vào Học viện Tài chính

Với nhiều chương trình đào tạo hướng đến môi trường tài chính quốc tế, các thí sinh có chứng chỉ IELTS không chỉ có điểm quy đổi cao mà còn mở ra những cơ hội học tập mà không phải thí sinh nào cũng được khi nhập học tại trường.

Tăng điểm xét tuyển một cách chủ động

Điểm quy đổi từ IELTS bắt đầu ngay từ 9.0/10 (với IELTS 5.5) - cao hơn đáng kể so với mặt bằng điểm thi tốt nghiệp THPT môn Tiếng Anh của phần lớn thí sinh. Đặc biệt với các ngành có tỷ lệ cạnh tranh cao, chênh lệch 1-2 điểm môn Tiếng Anh có thể quyết định kết quả trúng tuyển.

Mở cánh cửa vào chương trình định hướng chứng chỉ quốc tế

Các chương trình theo định hướng ACCA, ICAEW CFAB, CMA, FIATA, ICDL là thế mạnh đặc trưng của Học viện Tài chính, cho phép sinh viên song song theo học chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ngay trong quá trình đại học.

Những chương trình này yêu cầu ngưỡng đầu vào từ 20/30 và chỉ xét tổ hợp có tiếng Anh (A01, D01, D07, X26) nên thí sinh có IELTS tốt sẽ có lợi thế rõ rệt.

Đầu tư có giá trị lâu dài

Theo số liệu khảo sát việc làm do Học viện công bố, tỷ lệ sinh viên tốt nghiệp có việc làm trong 12 tháng sau khi được công nhận tốt nghiệp năm 2024: Tài chính - Ngân hàng đạt 98,32%, Kế toán đạt 97,84%, Ngôn ngữ Anh đạt 98,44%.

Với môi trường nghề nghiệp ngày càng yêu cầu tiếng Anh chuyên ngành cao như kiểm toán Big 4, ngân hàng quốc tế, tổ chức tài chính FDI, chứng chỉ IELTS không chỉ hỗ trợ tuyển sinh mà còn là hành trang nghề nghiệp cần thiết trong tương lai.

5. Những câu hỏi thường gặp về quy đổi điểm IELTS tại Học viện Tài chính

Ngoài những thông tin ở trên, dưới đây là tổng hợp các thắc mắc phổ biến nhất của phụ huynh và thí sinh khi tìm hiểu về phương thức quy đổi IELTS của Học viện Tài chính, kèm giải đáp chi tiết giúp bạn nắm rõ thông tin trước khi nộp hồ sơ.

5.1. IELTS bao nhiêu điểm thì được quy đổi?

Ngưỡng tối thiểu để điểm IELTS được quy đổi là 5.5, tương đương 9.0/10. Để tạo lợi thế cạnh tranh thực sự trong PT2, nên nhắm đến IELTS 6.5 (9.5 điểm) hoặc IELTS 7.5+ (điểm tối đa 10/10).

5.2. Chứng chỉ IELTS cần được cấp trong khoảng thời gian nào?

Học viện Tài chính yêu cầu chứng chỉ phải được cấp từ ngày 01/6/2024 đến thời điểm kết thúc nộp hồ sơ xét tuyển. Đây là quy định riêng của Học viện, khác với thời hạn hiệu lực 2 năm thông thường của IELTS. Thí sinh cần xác nhận ngày cấp trên chứng chỉ trước khi nộp hồ sơ.

5.3. Không có IELTS có xét tuyển được không?

Hoàn toàn được. Học viện có Nhóm 3 trong PT2 và toàn bộ PT3 không yêu cầu chứng chỉ tiếng Anh quốc tế. IELTS là lợi thế bổ sung chứ không phải điều kiện bắt buộc với đại đa số ngành. Chỉ Nhóm 1 và Nhóm 2 của PT2 mới cần có IELTS hoặc thành tích học sinh giỏi tương đương.

5.4. Điểm IELTS quy đổi được dùng trong cả PT2 lẫn PT3 không?

Có. Trong PT2, điểm IELTS đóng vai trò là "Điểm môn 3" trong công thức tính tổng điểm xét tuyển. Trong PT3, điểm IELTS được quy đổi để thay thế điểm thi THPT môn Tiếng Anh. Ở PT3, nếu điểm thi THPT môn Tiếng Anh thực tế cao hơn, Học viện giữ nguyên điểm thi - thí sinh luôn được áp dụng mức điểm có lợi hơn.

5.5. Có thể đăng ký cả PT2 và PT3 cùng lúc không?

Có. Thí sinh hoàn toàn có thể đăng ký nhiều nguyện vọng ở các phương thức khác nhau. Tuy nhiên, thời hạn đăng ký PT2 (dự kiến 28/05-07/06/2026) sớm hơn PT3 (02/07-14/07/2026) nên thí sinh có IELTS nên chủ động đăng ký PT2 trước để không bỏ lỡ cơ hội.

Học viện Tài chính quy đổi điểm IELTS theo hướng có lợi rõ ràng cho thí sinh có chứng chỉ tiếng Anh tốt, với mức quy đổi cao ngay từ 5.5 và điểm tối đa đạt được ở ngưỡng 7.5.

Đây chính là cơ hội giúp thí sinh chủ động kiểm soát một phần điểm xét tuyển, đặc biệt có giá trị với những ngành cạnh tranh cao như Tài chính - Ngân hàng, Kế toán, Kiểm toán và các chương trình định hướng chứng chỉ quốc tế.

Nếu bạn đang đặt nguyện vọng vào Học viện Tài chính năm 2026, hãy lên kế hoạch luyện thi IELTS sớm để kịp có chứng chỉ đăng ký xét tuyển kết hợp nhé.

Xem ngay thông tin chi tiết về các khóa học tại IELTS LangGo:

>> Làm bài test trình độ IELTS miễn phí!

Tư vấn lộ trình học miễn phí

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
Đánh giá

★ / 5

(0 đánh giá)

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ